攀索 phàn tác Hán Việt: phàn tác Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 索 (tác)Hán Việtphàn tácCấu tạo攀 + 索 · phàn + tác nghĩa thành phần: phàn + tác Nghĩa EngCihui 攀索 ānsuǒ n. <med.> stretching apparatus