攀纏

phàn triền

Hán Việt: phàn triền

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攀緣纏繞。如:「青藤攀纏在樹幹上。」

Eng

  • Cihui 攀纏 ānchán v. 1. intertwine 2. wind around 3. hang on persistently