攀絆 pān bàn · phàn bán Hán Việt: phàn bán · Pinyin: pān bàn Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 絆 (bán)Pinyinpān bànHán Việtphàn bánCấu tạo攀 + 絆 · phàn + bán nghĩa thành phần: phàn + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵扯。Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯。