攀花 pān huā · phàn hoa Hán Việt: phàn hoa · Pinyin: pān huā Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 花 (hoa)Pinyinpān huāHán Việtphàn hoaCấu tạo攀 + 花 · phàn + hoa nghĩa thành phần: phàn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘花; 古舞蹈名。Tân Hoa Tự Điển 1.摘花。 2.古舞蹈名。