攀號 pān hào · phàn hào Hán Việt: phàn hào · Pinyin: pān hào Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 號 (hào)Pinyinpān hàoHán Việtphàn hàoCấu tạo攀 + 號 · phàn + hào nghĩa thành phần: phàn + hào