攀誣

pān wū phàn vu

Hán Việt: phàn vu · Pinyin: pān wū

Tổng quan

vu cáo | đổ oan

Cấu tạo: (phàn) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vu cáo | đổ oan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹诬告; 谓犯人诬供以牵连他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹诬告。 2.谓犯人诬供以牵连他人。

Eng

  • CC-CEDICT to frame|to accuse unjustly
  • Cihui to frame; to accuse unjustly