攀越
phàn việt
Hán Việt: phàn việt · Pinyin: pān yuè
Tổng quan
vượt qua | vượt qua (khó khăn) | trèo qua | chinh phục
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt qua | vượt qua (khó khăn) | trèo qua | chinh phục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攀登越過。如:「經過四小時的努力,我們總算攀越了山頂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攀登跨越。
- Tân Hoa Tự Điển 1.攀登跨越。
Eng
- CC-CEDICT to climb over|to get over (difficulties)|to scale|to surmount
- Cihui to climb over; to get over (difficulties); to scale; to surmount