攀路

pān lù phàn lộ

Hán Việt: phàn lộ · Pinyin: pān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀住车马拦住路。表示对离职官吏的眷恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀住车马拦住路。表示对离职官吏的眷恋。