攀躋 pān jī · phàn tễ Hán Việt: phàn tễ · Pinyin: pān jī Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 躋 (tễ)Pinyinpān jīHán Việtphàn tễCấu tạo攀 + 躋 · phàn + tễ nghĩa thành phần: phàn + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攀難"; 犹攀登。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攀難"。 2.犹攀登。