攀踐 pān jiàn · phàn tiễn Hán Việt: phàn tiễn · Pinyin: pān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 踐 (tiễn)Pinyinpān jiànHán Việtphàn tiễnCấu tạo攀 + 踐 · phàn + tiễn nghĩa thành phần: phàn + tiễn