攀躡 pān niè · phàn niếp Hán Việt: phàn niếp · Pinyin: pān niè Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 躡 (niếp)Pinyinpān nièHán Việtphàn niếpCấu tạo攀 + 躡 · phàn + niếp nghĩa thành phần: phàn + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀援;攀登。Tân Hoa Tự Điển 1.攀援;攀登。