攀違

pān wéi phàn vi

Hán Việt: phàn vi · Pinyin: pān wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。谓有违于依附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓有违于依附。