攀追 pān zhuī · phàn truy Hán Việt: phàn truy · Pinyin: pān zhuī Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 追 (truy)Pinyinpān zhuīHán Việtphàn truyCấu tạo攀 + 追 · phàn + truy nghĩa thành phần: phàn + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀比追随;攀高追远。Tân Hoa Tự Điển 1.攀比追随;攀高追远。