攀送 pān sòng · phàn tống Hán Việt: phàn tống · Pinyin: pān sòng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 送 (tống)Pinyinpān sòngHán Việtphàn tốngCấu tạo攀 + 送 · phàn + tống nghĩa thành phần: phàn + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀住车马﹐依依送别。Tân Hoa Tự Điển 1.攀住车马﹐依依送别。