攀違 pān wéi · phàn vi Hán Việt: phàn vi · Pinyin: pān wéi Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 違 (vi)Pinyinpān wéiHán Việtphàn viCấu tạo攀 + 違 · phàn + vi nghĩa thành phần: phàn + vi