攀配
phàn phối
Hán Việt: phàn phối · Pinyin: pān pèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高攀匹配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高攀匹配。
Eng
- Cihui 攀配 ānpèi v. marry up (to higher social level)
Hán Việt: phàn phối · Pinyin: pān pèi