攀陪

pān péi phàn bồi

Hán Việt: phàn bồi · Pinyin: pān péi

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (bồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高攀。《清平山堂話本.簡貼和尚》:「自從你嫁了老公,我家寒,攀陪你不著,到今不來往。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀附追陪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀附追陪。