攀雲

pān yún phàn vân

Hán Việt: phàn vân · Pinyin: pān yún

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 援引青雲往上高升。三國魏.曹植〈苦思行〉:「我心何踊躍,思欲攀雲追。」唐.宋之問〈高山引〉:「攀雲窈窕兮上躋懸峰,長路浩浩兮此去何從?」

Eng

  • Cihui 攀雲 ānyún v.o. climb high