攀鱗 phàn lân Hán Việt: phàn lân Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 鱗 (lân)Hán Việtphàn lânCấu tạo攀 + 鱗 · phàn + lân nghĩa thành phần: phàn + lân Nghĩa EngCihui 攀鱗 ānlín v.o. ride on the coattails of a brilliant master