攀鱸 phàn lư Hán Việt: phàn lư Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 鱸 (lư)Hán Việtphàn lưCấu tạo攀 + 鱸 · phàn + lư nghĩa thành phần: phàn + lư Nghĩa EngCihui 攀鱸 ānlú n. <zoo.> gourami M:¹tiáo