攀鴻 pān hóng · phàn hồng Hán Việt: phàn hồng · Pinyin: pān hóng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 鴻 (hồng)Pinyinpān hóngHán Việtphàn hồngCấu tạo攀 + 鴻 · phàn + hồng nghĩa thành phần: phàn + hồng