攀龍 pān lóng · phàn long Hán Việt: phàn long · Pinyin: pān lóng Tổng quan Cấu tạo: 攀 (phàn) + 龍 (long)Pinyinpān lóngHán Việtphàn longCấu tạo攀 + 龍 · phàn + long nghĩa thành phần: phàn + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"攀髯"。