攄情 shū qíng · sư tình Hán Việt: sư tình · Pinyin: shū qíng Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 情 (tình)Pinyinshū qíngHán Việtsư tìnhCấu tạo攄 + 情 · sư + tình nghĩa thành phần: sư + tình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舒暢情懷。唐.方干〈送友及第歸淛東〉詩:「此地登臨慣,攄情一送君。」宋.秦醇《譚意哥傳》:「短唱二闕,固非君子齒牙間可吟,蓋欲攄情耳。」