攄懷 shū huái · sư hoài Hán Việt: sư hoài · Pinyin: shū huái Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 懷 (hoài)Pinyinshū huáiHán Việtsư hoàiCấu tạo攄 + 懷 · sư + hoài nghĩa thành phần: sư + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舒暢胸懷。唐.太宗〈秋日翠微宮〉詩:「攄懷俗塵外,高眺白雲中。」