攄略 shū lüè · sư lược Hán Việt: sư lược · Pinyin: shū lüè Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 略 (lược)Pinyinshū lüèHán Việtsư lượcCấu tạo攄 + 略 · sư + lược nghĩa thành phần: sư + lược