攄誠 shū chéng · sư thành Hán Việt: sư thành · Pinyin: shū chéng Tổng quan Cấu tạo: 攄 (sư) + 誠 (thành)Pinyinshū chéngHán Việtsư thànhCấu tạo攄 + 誠 · sư + thành nghĩa thành phần: sư + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開誠。如:「吾人當攄誠相待。」EngCihui 攄誠 shūchéng v.o. be frank