攆跑 niện bào Hán Việt: niện bào Tổng quan Cấu tạo: 攆 (niện) + 跑 (bào)Hán Việtniện bàoCấu tạo攆 + 跑 · niện + bào nghĩa thành phần: niện + bào Nghĩa EngCihui 攆跑 iǎnpǎo v. <coll.> send flying