攆開 niện khai Hán Việt: niện khai Tổng quan Cấu tạo: 攆 (niện) + 開 (khai)Hán Việtniện khaiCấu tạo攆 + 開 · niện + khai nghĩa thành phần: niện + khai Nghĩa EngCihui 攆開 iǎnkāi r.v. chase/drive away