攏上 long thượng Hán Việt: long thượng Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 上 (thượng)Hán Việtlong thượngCấu tạo攏 + 上 · long + thượng nghĩa thành phần: long + thượng Nghĩa EngCihui 攏上 ǒngshang r.v. <coll.> tie; bind; fetter