攏子

lǒng zilong tử

Hán Việt: long tử · Pinyin: lǒng zi

Tổng quan

lược dày; lược chải chí

新华 · Tân Hoa Đại lục

齿小而密的梳子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

梳子、篦子的總稱。

Cấu tạo: 攏 (long) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lược và trâm
  • Biên soạn fine-toothed comb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳子、篦子的總稱。

Eng

  • Cihui 攏子 ǒngzi n. fine-toothed comb

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒