拢撮

lǒng cuō long toát

Hán Việt: long toát · Pinyin: lǒng cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抓取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抓取。