攏攥

lǒng zuàn

Pinyin: lǒng zuàn

Tổng quan

nắm chặt | túm lấy

Cấu tạo: (long) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm chặt | túm lấy

Eng

  • CC-CEDICT to grasp|to clutch
  • Cihui to grasp; to clutch