攏梳 long sơ Hán Việt: long sơ Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 梳 (sơ)Hán Việtlong sơCấu tạo攏 + 梳 · long + sơ nghĩa thành phần: long + sơ Nghĩa EngCihui 攏梳 ǒngshū* n. comb