攏身 lǒng shēn · long thân Hán Việt: long thân · Pinyin: lǒng shēn Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 身 (thân)Pinyinlǒng shēnHán Việtlong thânCấu tạo攏 + 身 · long + thân nghĩa thành phần: long + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接近。《西遊記》第二七回:「那妖精上前就要拿他,只見長老左右手下有兩員大將護持,不敢攏身。」