攏頭 lǒng tóu · long đầu Hán Việt: long đầu · Pinyin: lǒng tóu Tổng quan Cấu tạo: 攏 (long) + 頭 (đầu)Pinyinlǒng tóuHán Việtlong đầuCấu tạo攏 + 頭 · long + đầu nghĩa thành phần: long + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 梳理頭髮。如:「攬鏡攏頭」。EngCihui 攏頭 ǒngtóu v.o. <topo.> comb the hair