攢三 zǎn sān · toàn tam Hán Việt: toàn tam · Pinyin: zǎn sān Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 三 (tam)Pinyinzǎn sānHán Việttoàn tamCấu tạo攢 + 三 · toàn + tam nghĩa thành phần: toàn + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每朵成三片的雪花。Tân Hoa Tự Điển 1.每朵成三片的雪花。