攢會 zǎn huì · toàn hội Hán Việt: toàn hội · Pinyin: zǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 會 (hội)Pinyinzǎn huìHán Việttoàn hộiCấu tạo攢 + 會 · toàn + hội nghĩa thành phần: toàn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。