攢倚

zǎn yǐ toàn ỷ

Hán Việt: toàn ỷ · Pinyin: zǎn yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集紧靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集紧靠。