攢兒

zǎn ér toàn nhi

Hán Việt: toàn nhi · Pinyin: zǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。心窍;胆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。心窍;胆子。