攢辦 zǎn bàn · toàn bạn Hán Việt: toàn bạn · Pinyin: zǎn bàn Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 辦 (bạn)Pinyinzǎn bànHán Việttoàn bạnCấu tạo攢 + 辦 · toàn + bạn nghĩa thành phần: toàn + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督促操办。攒,通"趱"。Tân Hoa Tự Điển 1.督促操办。攒,通"趱"。