攢動

cuán dòng toàn động

Hán Việt: toàn động · Pinyin: cuán dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥挤晃动人头攒动|万头攒动犹如佛教中描绘的大千世界,万佛来朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤移动。