攢號 zǎn hào · toàn hào Hán Việt: toàn hào · Pinyin: zǎn hào Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 號 (hào)Pinyinzǎn hàoHán Việttoàn hàoCấu tạo攢 + 號 · toàn + hào nghĩa thành phần: toàn + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汇报帐目。Tân Hoa Tự Điển 1.汇报帐目。