攢合 zǎn hé · toàn hợp Hán Việt: toàn hợp · Pinyin: zǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 合 (hợp)Pinyinzǎn héHán Việttoàn hợpCấu tạo攢 + 合 · toàn + hợp nghĩa thành phần: toàn + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚合。 2.见"攒盒"。