攢頭

zǎn tóu toàn đầu

Hán Việt: toàn đầu · Pinyin: zǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言万头攒动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言万头攒动。