攢室

zǎn shì toàn thất

Hán Việt: toàn thất · Pinyin: zǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时停放灵柩之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂时停放灵柩之所。