攢射

cuán shè toàn xạ

Hán Việt: toàn xạ · Pinyin: cuán shè

Tổng quan

bắn chụm: bắn tập trung/ném ra hàng loạt/bắn ra hàng loạt/tuôn ra hàng tràng

Cấu tạo: (toàn) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn chụm: bắn tập trung/ném ra hàng loạt/bắn ra hàng loạt/tuôn ra hàng tràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集射击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集射击。

Eng

  • Cihui 攢射 uánshè v. <mil.> concentrate one's fire