攢布

zǎn bù toàn bố

Hán Việt: toàn bố · Pinyin: zǎn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集而满布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集而满布。