攢帳

zǎn zhàng toàn trướng

Hán Việt: toàn trướng · Pinyin: zǎn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攅帐"; 结帐﹐清算帐目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攅帐"。 2.结帐﹐清算帐目。