攢形

zǎn xíng toàn hình

Hán Việt: toàn hình · Pinyin: zǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攒刑"; 隐身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攒刑"。 2.隐身。