攢心 zǎn xīn · toàn tâm Hán Việt: toàn tâm · Pinyin: zǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 心 (tâm)Pinyinzǎn xīnHán Việttoàn tâmCấu tạo攢 + 心 · toàn + tâm nghĩa thành phần: toàn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集心头。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集心头。